nữ sinh viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người học nữ đang theo học tại một trường đại học, cao đẳng hoặc học viện: "nữ sinh viên" chỉ một người thuộc giới tính nữ đang trong quá trình học tập ở bậc giáo dục đại học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy là một nữ sinh viên năm nhất trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (Cô ấy là người học nữ mới vào trường đại học này.)
- Nữ sinh viên đó đã đạt học bổng toàn phần nhờ thành tích xuất sắc. (Người học nữ ấy nhận được học bổng vì kết quả học tập tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nữ sinh viên xuất sắc": người học nữ có thành tích học tập vượt trội.
- Hội nghị tuyên dương các nữ sinh viên xuất sắc toàn quốc. (Buổi họp mặt khen ngợi những người học nữ đạt kết quả cao.)
- "nữ sinh viên tình nguyện": người học nữ tham gia các hoạt động thiện nguyện.
- Các nữ sinh viên tình nguyện đã giúp đỡ trẻ em vùng cao. (Những người học nữ tham gia từ thiện hỗ trợ trẻ em ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh viên (danh từ): người học ở bậc đại học, không phân biệt giới tính.
- Sinh viên Việt Nam đang hội nhập quốc tế. (Người học đại học tại Việt Nam tham gia vào cộng đồng thế giới.)
- Nam sinh viên (danh từ): người học thuộc giới tính nam ở bậc đại học — trái nghĩa với "nữ sinh viên".
- Nam sinh viên đó chơi bóng đá rất giỏi. (Người học nam ấy có kỹ năng chơi bóng đá tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ học viên: người học nữ tại một cơ sở đào tạo (có thể dùng cho cả đại học và sau đại học).
- Nữ sinh: người học nữ nói chung (thường dùng cho học sinh phổ thông, nhưng đôi khi cũng áp dụng cho sinh viên).
Thành ngữ liên quan
- Nữ sinh viên thế hệ mới: chỉ những người học nữ năng động, sáng tạo, thích ứng với thời đại.
- Các nữ sinh viên thế hệ mới không ngại thử thách trong công việc. (Những người học nữ hiện đại dám đối mặt với khó khăn.)